Xốp EVA từ hạt nhựa nguyên sinh thường có dạng tấm 1.25m x 2.5m, dạng cuộn dài 50m, dày 1mm đến 50mm, màu đen, trắng, đỏ, xanh, với độ cứng Shore A hoặc Shore C tùy công thức. Quy trình sản xuất chuẩn cần kiểm soát tỷ lệ EVA, chất tạo bọt, nhiệt độ ép, thời gian lưu hóa và mật độ ô kín.
Nội dung bài viết
- Quy trình sản xuất xốp EVA từ hạt nhựa nguyên sinh
- Phối trộn hạt EVA và phụ gia
- Ép nhiệt, lưu hóa và tạo bọt
- Tiêu chí chọn xốp EVA theo ứng dụng thực tế
- Thông số cần kiểm tra trước khi đặt hàng
- Câu hỏi thường gặp về quy trình sản xuất xốp EVA FAQ
- Xốp EVA nguyên sinh khác gì xốp EVA tái chế?
- Thông số nào quan trọng nhất khi đặt xốp EVA?
- Vì sao xốp EVA có nhiều màu và nhiều độ cứng?
- Video: Quy Trình Sản Xuất Xốp EVA Từ Hạt Nhựa Nguyên Sinh Như Thế Nào?
- Sản phẩm đề xuất
- 🏭 Âu Lạc sản xuất và phân phối toàn quốc
- 🎯 Liên hệ mua hàng
- Xốp EVA Âu Lạc
Quy trình sản xuất xốp EVA từ hạt nhựa nguyên sinh
Xốp EVA nguyên sinh được tạo từ hạt EVA, phụ gia tạo bọt, chất liên kết ngang và hệ màu, sau đó ép nhiệt trong khuôn kín. Mật độ, độ đàn hồi, độ cứng Shore và độ bền nén phụ thuộc trực tiếp vào công thức phối trộn và chu trình gia nhiệt.

Trong sản xuất công nghiệp, dải độ dày phổ biến từ 1mm đến 50mm, còn khổ tiêu chuẩn thường là 1.25m x 2.5m hoặc cuộn 1.25m x 50m. Khi cần vật liệu mềm cho thảm, độ cứng thường thấp hơn; khi cần đế giày, bao bì hoặc chống rung, độ cứng và tỷ trọng phải được điều chỉnh riêng.
Phối trộn hạt EVA và phụ gia
Hạt EVA nguyên sinh được cân định lượng cùng chất tạo bọt, chất lưu hóa, chất ổn định nhiệt và pigment theo công thức kỹ thuật. Tỷ lệ phối trộn quyết định cấu trúc ô kín, độ nở, độ đàn hồi và khả năng giữ form sau ép.

Phối trộn sai lệch làm bọt không đều, bề mặt rỗ, hoặc mật độ quá thấp gây xẹp sau thời gian sử dụng. Với sản phẩm công nghiệp, công thức còn phải xét khả năng chống va đập, cách âm, cách nhiệt và độ ổn định kích thước.
Ép nhiệt, lưu hóa và tạo bọt
Hỗn hợp sau phối trộn được đưa vào khuôn ép nóng để kích hoạt phản ứng tạo bọt và lưu hóa đồng thời. Nhiệt độ, áp suất và thời gian giữ khuôn quyết định kích thước tế bào bọt và độ đồng nhất toàn tấm.

Sau giai đoạn ép, phôi xốp được làm nguội, cắt biên và ổn định kích thước trước khi kiểm tra chất lượng. Các chỉ tiêu thường theo dõi gồm độ dày, tỷ trọng, độ nén lún, độ phục hồi và sai số kích thước.
Tiêu chí chọn xốp EVA theo ứng dụng thực tế
Chọn xốp EVA cần dựa trên tải trọng, môi trường sử dụng, yêu cầu an toàn và mức độ gia công sau đó. Thảm trẻ em ưu tiên độ mềm, bề mặt an toàn và độ bền liên kết; còn bao bì, đế giày và chống rung cần độ ổn định cơ học cao hơn.

Với nhu cầu sản xuất số lượng lớn, thông số kỹ thuật phải được chốt trước gồm khổ, dày, màu, độ cứng Shore và tỷ trọng. Khi thông số rõ ràng, tỷ lệ lỗi giảm, tốc độ gia công tăng và tính đồng nhất lô hàng được kiểm soát tốt hơn.
Thông số cần kiểm tra trước khi đặt hàng
Khách hàng công nghiệp thường kiểm tra độ dày thực, tỷ trọng, độ cứng Shore, khả năng đàn hồi và độ bền nén. Với sản phẩm tiêu dùng, thêm yêu cầu về mùi, độ an toàn bề mặt và độ ổn định màu sắc sau sử dụng.

Bảng dưới đây giúp đối chiếu nhanh thông số theo nhóm ứng dụng phổ biến. Giá trị thực tế còn phụ thuộc công thức EVA, độ nở và tiêu chuẩn kỹ thuật từng đơn hàng.
| Ứng dụng | Thông số cần ưu tiên |
| Thảm xốp trẻ em | Mềm, ô kín, dày 9mm đến 10mm, bề mặt an toàn |
| Thảm thể thao, gym | Dày 2.8cm đến 3cm, đàn hồi cao, chịu nén tốt |
| Đế giày, dép EVA | Shore A phù hợp, nhẹ, phục hồi tốt, cắt gọt ổn định |
| Chống sốc, bao bì | Tỷ trọng phù hợp, hấp thụ lực, ít biến dạng lâu dài |
Xốp EVA đạt hiệu quả cao khi công thức nguyên sinh được kiểm soát chặt từ phối trộn đến ép khuôn. Ứng dụng đúng giúp tối ưu chi phí vật liệu, độ bền sử dụng và chất lượng thành phẩm.
Âu Lạc cung cấp vật liệu xốp EVA, thảm EVA, dép EVA và gia công theo yêu cầu từ hạt EVA nguyên sinh. Doanh nghiệp cần mẫu kỹ thuật hoặc thông số riêng nên đối chiếu trực tiếp theo mục đích sử dụng và quy cách sản xuất.
Câu hỏi thường gặp về quy trình sản xuất xốp EVA FAQ
Xốp EVA nguyên sinh khác gì xốp EVA tái chế?
Xốp EVA nguyên sinh có độ đồng nhất cao hơn, mùi thấp hơn và tính ổn định cơ học tốt hơn. Xốp tái chế thường phù hợp các ứng dụng giá trị thấp, không yêu cầu thông số khắt khe.

Thông số nào quan trọng nhất khi đặt xốp EVA?
Ba thông số cần ưu tiên là độ dày, độ cứng Shore và tỷ trọng. Ba yếu tố này quyết định trực tiếp độ mềm, khả năng chịu nén và độ bền sử dụng.

Vì sao xốp EVA có nhiều màu và nhiều độ cứng?
Màu sắc phụ thuộc pigment, còn độ cứng phụ thuộc công thức phối trộn và chu trình ép. Cùng một nền EVA, thay đổi chất tạo bọt và tỷ lệ phụ gia sẽ cho cảm giác sử dụng khác nhau.

Video: Quy Trình Sản Xuất Xốp EVA Từ Hạt Nhựa Nguyên Sinh Như Thế Nào?
Sản phẩm đề xuất
🏭 Âu Lạc sản xuất và phân phối toàn quốc
✅ Dây chuyền sản xuất khép kín, máy móc công nghệ cao chuẩn Châu Âu
✅ Sản xuất theo quy cách, yêu cầu của khách hàng
✅ Năng lực sản xuất hàng loạt với số lượng lớn, đảm bảo tiến độ
✅ Chính sách giá gốc tận xưởng – không qua trung gian
✅ Hỗ trợ và ưu đãi hấp dẫn dành cho đại lý toàn quốc
🎯 Liên hệ mua hàng
✔ Hàng chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
✔ Giá cả hợp lý, ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.
✔ Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
✔ Tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp, đảm bảo sự hài lòng.
📞 Hotline: 0931 598 898
📍 Địa chỉ: Số 4V6B, KĐT Văn Phú, Phường Dương Nội, Hà Nội
📍 Nhà máy: Khu công nghiệp Đại Đồng, Hoàng Sơn, Bắc Ninh




















