Trang chủTư VấnXốp Cuộn 1.25m Dày 25mm Dài 40m Siêu Bền Và Chịu Lực Tốt

Xốp Cuộn 1.25m Dày 25mm Dài 40m Siêu Bền Và Chịu Lực Tốt

Xốp Cuộn 1.25m , 1.5m Dày 2mm - 25mm 4

Xốp Cuộn 1.25m Dày 25mm Dài 40m Siêu Bền Và Chịu Lực. Xốp cuộn 1.25 m dày 25 mm dài 40 m làm từ EVA, nhiều màu, phù hợp cắt lô lớn. Quy cách cuộn liên tục giúp giảm mối ghép, giữ ổn định khi gia công chèn lót.

Xốp Cuộn 1.25m Dày 25mm Dài 40m Siêu Bền Và Chịu Lực Tốt

Với nhu cầu chịu lực, dải Shore A 40 – 50 phù hợp cho mặt đệm, lớp lót và chi tiết cần giữ form. Khổ 1.25 m là kích thước phổ biến cho dây chuyền cắt dải, bế khuôn và chia cuộn.

Xốp Cuộn 1.25m Dày 25mm Dài 40m Siêu Bền Và Chịu Lực Tốt
Xốp Cuộn 1.25m Dày 25mm Dài 40m Siêu Bền Và Chịu Lực Tốt

Chiều dài 40 m giảm số lần thay cuộn trên máy cắt, phù hợp đơn hàng liên tục và kho trung chuyển. Màu đen, trắng và các màu đơn sắc hỗ trợ phân loại, nhận diện lô và kiểm soát thành phẩm.

Khổ rộng 1.25 m và chiều dài 40 m phù hợp dây chuyền nào?

Khổ 1.25 m cho phép tối ưu phôi khi cắt tấm, hạn chế mép thừa và giảm thời gian căn chỉnh dao. Với chiều dài 40 m, cuộn giữ nhịp cấp liệu ổn định cho xưởng bế, xưởng cán và xưởng đóng gói.

Xốp cuộn 1.25m dài 40m cho dây chuyền cắt dải
Khổ rộng và chiều dài này giúp giảm thay cuộn, tối ưu cấp liệu

Thông số kỹ thuật Xốp Cuộn 1.25m Dày 25mm Dài 40m Siêu Bền Và Chịu Lực

Thông sốGiá trị và ý nghĩa
Khổ rộng1.25 m, phù hợp cắt hàng loạt, giảm số mối ghép và tăng hiệu suất sử dụng phôi.
Độ dày25 mm, tạo lớp đệm dày, tăng khả năng hấp thụ lực và giữ hình dạng tốt hơn lớp mỏng.
Chiều dài cuộn40 m, thuận lợi cho kho vận, giảm số lần thay cuộn và giữ nhịp gia công liên tục.
Màu sắcNhiều màu, trong đó đen và trắng dùng nhiều cho phân loại, kiểm tra và thẩm mỹ bề mặt.
Độ cứngChốt theo đơn hàng, dải Shore A 40 – 50 phù hợp cho nhiệm vụ chịu nén và giữ form.
Tỷ trọngCần xác nhận theo mẻ sản xuất và mục đích sử dụng, không nên suy đoán khi đặt số lượng lớn.
Gia côngCắt theo mét, chia khổ, bế khuôn, ghép lớp và đóng gói theo bản vẽ kỹ thuật.

Khổ cuộn còn ảnh hưởng đến tỷ lệ hao hụt khi bế khuôn, đặc biệt ở đơn hàng nhiều kích thước khác nhau. Khi bản vẽ yêu cầu chiều rộng riêng, cách chia phôi phải dựa trên kích thước thành phẩm và biên cắt.

Độ cứng Shore A và tỷ trọng ảnh hưởng ra sao đến khả năng chịu lực?

Độ cứng Shore A quyết định cảm giác ấn tay, tốc độ hồi phục và mức giữ form sau nén. Cùng độ dày 25 mm, mẫu có Shore A cao hơn sẽ cho cảm giác chắc hơn và ít lún hơn.

Xốp cuộn 1.25m dày 25mm với Shore A và tỷ trọng
Shore A và tỷ trọng quyết định độ lún, độ ổn định khi chịu

Tỷ trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng riêng, độ ổn định và mức tiêu hao vật liệu trên một mét cuộn. Khi yêu cầu chịu lực cao, thông số này cần được kiểm tra cùng mẫu thực, tránh chọn theo cảm tính.

  • Khổ 1.25 m giảm đường ghép khi bế khuôn, phù hợp dây chuyền cắt tấm liên tục.
  • Độ dày 25 mm cho khả năng hấp thụ lực tốt hơn vật liệu mỏng, ổn định form.
  • Cuộn 40 m thuận lợi cho kho trung chuyển, giảm thời gian thay cuộn trong sản xuất.

Ứng dụng trong đóng gói, lót kỹ thuật và gia công sản xuất

Xốp cuộn EVA dày 25 mm được dùng cho chèn lót, chống sốc, bảo vệ bề mặt và tạo lớp đệm kỹ thuật. Dạng cuộn dài liên tục phù hợp nhà máy cần cắt nhanh, ghép lớp và xử lý đơn hàng số lượng lớn.

Xốp cuộn 1.25m dày 25mm dùng trong đóng gói và lót kỹ thuật
Dạng cuộn dài hỗ trợ chèn lót, chống sốc và gia công số lượng

Với những bộ phận cần hạn chế biến dạng, vật liệu EVA cho độ đàn hồi tốt, mặt cắt gọn và độ ổn định đủ cao. Màu đen, trắng hoặc màu theo yêu cầu hỗ trợ nhận diện sản phẩm trong dây chuyền lắp ráp.

Dùng cho chèn lót, chống sốc và bảo vệ bề mặt như thế nào?

Trong đóng gói thiết bị, 25 mm tạo lớp đệm dày quanh góc cạnh, giảm va chạm khi xếp pallet. Khổ cuộn 1.25 m thuận lợi cho cắt miếng lót, lót đáy thùng và chèn khe hở.

Xốp cuộn 1.25m dày 25mm chèn lót chống sốc bảo vệ bề mặt
Lớp đệm dày giúp giảm va chạm, bảo vệ góc cạnh khi xếp pallet

Bề mặt tiếp xúc cần phẳng, mật độ bọt đều và mép cắt sạch để hạn chế vụn xốp trong hộp. Khi dùng cho điện tử, vật liệu nên có độ đàn hồi ổn định sau ép và sau nén lặp lại.

Khi nào nên chọn 25 mm thay vì 10 mm hoặc 30 mm?

Độ dày 10 mm phù hợp lớp lót mỏng, 25 mm phù hợp lớp đệm trung gian, 30 mm dành cho yêu cầu dày hơn. Mỗi mức dày cho mức hấp thụ lực khác nhau, nên chốt theo tải trọng thực tế.

Xốp cuộn 1.25m dày 25mm so sánh với 10mm và 30mm
Mức 25 mm là lựa chọn cân bằng giữa lót mỏng và đệm dày

Khi kiện hàng có góc sắc, rung lắc mạnh hoặc cần giữ khoảng hở an toàn, 25 mm là mức cân bằng hợp lý. Nếu đơn hàng đòi hỏi cắt theo kích thước riêng, dạng cuộn giúp chia phôi nhanh và ít hao hụt.

  • 25 mm thích hợp làm lớp đệm dày, chặn biến dạng khi ép, xếp chồng hoặc vận chuyển.
  • Khổ rộng cố định hỗ trợ cắt dải, bế khuôn, ghép lớp và chia cuộn theo yêu cầu.
  • Màu đen, trắng và màu đơn sắc phục vụ nhận diện, phân loại, kiểm soát lô hàng.

Âu Lạc cung ứng xốp EVA toàn quốc, có hóa đơn chứng từ, giá tại nhà máy và bảo hành 12 tháng.

Câu hỏi thường gặp về xốp cuộn 1.25 m dày 25 mm dài 40 m FAQ

Xốp cuộn 1.25 m dày 25 mm dài 40 m có cắt theo quy cách riêng được không?

Có. Đơn hàng số lượng lớn được cắt theo mét, chia khổ, bế khuôn hoặc ghép lớp theo bản vẽ kỹ thuật.

Xốp cuộn 1.25m dày 25mm cắt theo quy cách riêng
Đơn hàng lớn có thể cắt theo mét, chia khổ hoặc bế khuôn

Đặt hàng màu đen, trắng hoặc màu khác cần chốt thông số nào?

Cần chốt khổ rộng, độ dày, độ cứng Shore A hoặc Shore C, chiều dài cuộn và số lượng. Nếu cần giá và tỷ trọng, thông số phải được xác nhận theo mẫu hoặc theo lô sản xuất.

Xốp cuộn 1.25m dày 25mm màu đen trắng cần chốt thông số
Cần xác nhận khổ rộng, độ dày, Shore A và số lượng đặt hàng

Video: Xốp Cuộn 1.25m Dày 25mm Dài 40m Siêu Bền Và Chịu Lực Tốt

🏭 Sản xuất và phân phối toàn quốc

✅ Dây chuyền sản xuất khép kín, máy móc công nghệ cao chuẩn Châu Âu
✅ Sản xuất theo quy cách, yêu cầu của khách hàng
✅ Năng lực sản xuất hàng loạt với số lượng lớn, đảm bảo tiến độ
✅ Chính sách giá gốc tận xưởng – không qua trung gian
✅ Hỗ trợ và ưu đãi hấp dẫn dành cho đại lý toàn quốc
✅ Hóa đơn VAT, chứng từ đầy đủ

🎯 Liên hệ mua hàng

✔ Hàng chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
✔ Giá cả hợp lý, ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.
✔ Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
✔ Tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp, đảm bảo sự hài lòng.
📞 Hotline: 0931 598 898
📍 Địa chỉ: Số 4V6B, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
📍 Nhà máy: Khu công nghiệp Đại Đồng, Hoàng Sơn, Bắc Ninh
🌐 Website: https://xopeva.vn

Đánh giá bài viết này
5 / 5 sao (30 lượt đánh giá)
Messenger
Messenger
Gửi Email
Gửi Email
Gọi điện
Gọi điện
Chat Zalo
Chat Zalo
Chat Zalo
Chat Zalo
Gọi điện
Gọi điện
Gửi Email
Gửi Email

Yêu cầu tư vấn