Xốp đen cứng EVA 50-55 Shore, dạng tấm 1.25m x 2.5m, dày 1mm-50mm, màu đen, độ đàn hồi thấp, chịu nén ổn định, phù hợp chống va đập, lót kỹ thuật, bao bì định hình và gia công công nghiệp.
Nội dung bài viết
- Xốp đen cứng EVA 50-55 Shore là gì và dùng khi nào
- Thông số kỹ thuật cần kiểm tra trước khi đặt hàng
- Ứng dụng thực tế trong công nghiệp và tiêu dùng
- Cách chọn xốp đen cứng EVA 50-55 Shore theo nhu cầu
- Phân biệt EVA cứng với EVA mềm để tránh chọn sai
- Câu hỏi thường gặp về xốp đen cứng EVA 50-55 Shore FAQ
- Xốp đen cứng EVA 50-55 Shore phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
- Kích thước tiêu chuẩn của xốp đen cứng EVA là bao nhiêu?
- Nên chọn EVA cứng hay EVA mềm cho chống va đập?
- Video: Xốp Đen Cứng EVA 50 55 Shore Độ Bền Cao Chống Va Đập
- Sản phẩm đề xuất
- 🏭 Âu Lạc sản xuất và phân phối toàn quốc
- 🎯 Liên hệ mua hàng
Xốp đen cứng EVA 50-55 Shore là gì và dùng khi nào
Xốp đen cứng EVA 50-55 Shore thuộc nhóm vật liệu EVA có độ cứng trung bình cao, giữ hình tốt. Thông số Shore này thường phù hợp chi tiết cần hạn chế biến dạng, giảm rung, giảm sốc cơ học.

Dạng tấm tiêu chuẩn 1.25m x 2.5m, độ dày 1mm-50mm, dễ cắt CNC, ép nóng, dán keo. Màu đen giúp che vết bẩn, tăng tính đồng nhất cho chi tiết kỹ thuật và sản phẩm hoàn thiện.
Thông số kỹ thuật cần kiểm tra trước khi đặt hàng
Độ cứng 50-55 Shore xác định mức kháng lún, phù hợp lớp đệm kỹ thuật và lót bảo vệ. Khi cần chống va đập mạnh hơn, thường ưu tiên tăng độ dày thay vì chỉ tăng độ cứng.

Với đơn hàng lớn, cần xác định thêm dung sai dày, tỷ trọng, độ nén và khả năng phục hồi sau nén. Các chỉ số này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ, độ ổn định và chi phí gia công.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ cứng | 50-55 Shore C hoặc Shore A theo cấu hình vật liệu |
| Kích thước tấm | 1.25m x 2.5m |
| Độ dày | 1mm-50mm |
| Màu sắc | Đen, trắng, cắt theo yêu cầu |
| Ứng dụng | Chống va đập, lót máy, bao bì, đế, thảm kỹ thuật |
Bảng thông số giúp đối chiếu nhanh giữa nhu cầu sử dụng và cấu hình vật liệu. Trong thực tế sản xuất, sai lệch nhỏ về độ cứng hoặc độ dày cũng làm thay đổi khả năng hấp thụ lực.
Ứng dụng thực tế trong công nghiệp và tiêu dùng
Ngành bao bì định hình dùng EVA cứng để tạo khay chống sốc cho linh kiện, thiết bị điện tử, phụ tùng. Ngành giày dép dùng làm đế, lót, chi tiết định hình cần độ ổn định cao.

Trong nội thất, xây dựng và thể thao, vật liệu này được dùng làm lớp đệm, lót sàn, giảm rung, cách âm cục bộ. Với sản phẩm trẻ em hoặc DIY, bề mặt đen cứng giúp dễ gia công, ít bám bẩn, bền hình.
- Doanh nghiệp đóng gói ưu tiên EVA 50-55 Shore khi cần khay định hình giữ sản phẩm cố định trong vận chuyển dài.
- Nhà máy giày dép chọn độ cứng này để tăng độ ổn định đế và giảm biến dạng khi sử dụng liên tục.
- Đơn vị cơ khí, điện tử dùng EVA đen cứng làm lớp lót chống rung cho cụm máy và linh kiện nhạy cảm.

Cách chọn xốp đen cứng EVA 50-55 Shore theo nhu cầu
Chọn vật liệu đúng cần dựa trên lực tác động, tải trọng, tần suất sử dụng và yêu cầu thẩm mỹ. Với chống va đập, độ dày 10mm-30mm thường cho hiệu quả cân bằng giữa hấp thụ lực và tiết kiệm chi phí.

Nếu cần cắt khuôn, ép nhiệt hoặc dán ghép, nên kiểm tra độ đồng đều bề mặt và độ ổn định kích thước. Hàng đạt chuẩn giúp giảm lỗi mép cắt, giảm hao hụt và tăng tốc độ sản xuất.
Phân biệt EVA cứng với EVA mềm để tránh chọn sai
EVA mềm thường có Shore thấp hơn, cảm giác đàn hồi cao hơn, phù hợp thảm êm và lớp lót nhẹ. EVA cứng 50-55 Shore giữ form tốt hơn, chịu nén tốt hơn và thích hợp chi tiết cần độ bền hình học.

Khi đánh giá mẫu, cần kiểm tra hồi phục sau nén, độ phẳng và khả năng bám dính với keo công nghiệp. Với môi trường nhiệt độ thay đổi, vật liệu ổn định sẽ giảm cong vênh và giảm rủi ro lắp ráp.
| Tiêu chí | EVA mềm |
|---|---|
| Độ cứng | Thấp hơn 50 Shore |
| Đặc tính | Êm hơn, đàn hồi cao hơn |
| Ứng dụng | Thảm, lót êm, đồ chơi, sản phẩm cần giảm chấn nhẹ |
| Phù hợp | Chi tiết cần giữ form, chống va đập, bao bì định hình |
Chênh lệch giữa EVA mềm và EVA cứng nằm ở khả năng chịu nén và giữ hình. Khi chọn sai cấp độ cứng, sản phẩm dễ lún, giảm tuổi thọ hoặc tăng chi phí thay thế.
- Với bao bì chống sốc, ưu tiên độ dày lớn hơn khi vật cần bảo vệ có cạnh sắc hoặc khối lượng lớn.
- Với chi tiết giày dép, cần kiểm tra độ bám keo, độ cắt và độ bền nén sau gia công nhiệt.
- Với thảm kỹ thuật, nên yêu cầu mẫu thử để đánh giá độ phẳng, độ phục hồi và độ ổn định màu đen.
Âu Lạc là doanh nghiệp sản xuất và phân phối vật liệu xốp EVA, cung cấp tấm, cuộn, foam công nghiệp và gia công theo yêu cầu. Mỗi lô hàng nên được đối chiếu mẫu thực tế để bảo đảm đúng Shore, đúng độ dày và đúng mục đích sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về xốp đen cứng EVA 50-55 Shore FAQ
Xốp đen cứng EVA 50-55 Shore phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Vật liệu này phù hợp nhất cho bao bì định hình, lót chống va đập, đế giày, chi tiết kỹ thuật và lớp đệm giữ form.

Kích thước tiêu chuẩn của xốp đen cứng EVA là bao nhiêu?
Kích thước phổ biến là 1.25m x 2.5m, độ dày 1mm-50mm, có thể cắt theo yêu cầu số lượng lớn.

Nên chọn EVA cứng hay EVA mềm cho chống va đập?
EVA cứng 50-55 Shore phù hợp hơn khi cần giữ hình và chịu nén; EVA mềm phù hợp lớp êm và giảm chấn nhẹ.

Video: Xốp Đen Cứng EVA 50 55 Shore Độ Bền Cao Chống Va Đập
Sản phẩm đề xuất
🏭 Âu Lạc sản xuất và phân phối toàn quốc
✅ Dây chuyền sản xuất khép kín, máy móc công nghệ cao chuẩn Châu Âu
✅ Sản xuất theo quy cách, yêu cầu của khách hàng
✅ Năng lực sản xuất hàng loạt với số lượng lớn, đảm bảo tiến độ
✅ Chính sách giá gốc tận xưởng – không qua trung gian
✅ Hỗ trợ và ưu đãi hấp dẫn dành cho đại lý toàn quốc
🎯 Liên hệ mua hàng
✔ Hàng chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
✔ Giá cả hợp lý, ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.
✔ Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
✔ Tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp, đảm bảo sự hài lòng.
📞 Hotline: 0931 598 898
📍 Địa chỉ: Số 4V6B, KĐT Văn Phú, Phường Dương Nội, Hà Nội
📍 Nhà máy: Khu công nghiệp Đại Đồng, Hoàng Sơn, Bắc Ninh























