Xốp tấm 3mm - 55mm chọn độ cứng 30 - 75 Shore theo nhu cầu chèn lót, đóng gói, chống va đập, bảo vệ sản phẩm, gia công công nghiệp, với khổ 1mx1m, 1.25mx2.5m hoặc 1.5mx3.1m tùy nhu cầu khách hàng.
Thông số xốp tấm EVA 3mm - 55mm và cách chọn độ cứng
Quy cách tiêu chuẩn gồm 1mx1m và 1.25mx2.5m, còn 1.5mx3.1m làm theo nhu cầu khách hàng. Độ dày trải từ 1mm đến 55mm, độ cứng 30 đến 75 Shore, nên chọn theo tải trọng và mức giảm chấn.

Thông số quy cách xốp tấm EVA theo độ dày
| Hạng mục | Quy cách |
|---|---|
| Kích thước tiêu chuẩn | 1mx1m, 1.25mx2.5m |
| Kích thước đặc biệt | 1.5mx3.1m, sản xuất theo nhu cầu khách hàng |
| Độ dày | 1mm đến 55mm, phổ biến 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 15, 20, 25, 30mm, trên 30mm đến 55mm |
| Độ cứng | 30 đến 75 Shore, chọn theo nhu cầu sử dụng |
| Màu sắc | Nhiều màu, tùy dòng vật liệu và yêu cầu khách hàng |
Màu sắc gồm nhiều lựa chọn theo dòng vật liệu, dùng cho nhận diện, phân khu, hoặc phụ kiện kỹ thuật. Xốp tấm EVA hợp chèn lót chống va đập đóng gói sản xuất linh kiện và cắt theo quy cách riêng.

Khi cần khổ lớn, 1.25mx2.5m thuận tiện cho cắt phôi, còn 1.5mx3.1m giảm mối ghép trong tấm lớn. Dải 1mm đến 55mm phục vụ từ lớp lót mỏng đến đệm kỹ thuật dày theo tải trọng và hở lắp đặt.
Chọn độ cứng Shore A theo từng nhu cầu sử dụng
Độ cứng 30 Shore phù hợp lớp lót mềm, chi tiết cần ôm sát, và bề mặt hạn chế hằn vết. Độ cứng cao hơn giữ form tốt hơn, hợp chèn lót chịu nén lặp và chi tiết công nghiệp liên tục.

Khi chiều dày tăng, lực nén phân bố rộng hơn, nên đánh giá cả bề mặt tiếp xúc và chu kỳ ép. Lựa chọn đúng Shore A giảm biến dạng dư, giảm rung, và giữ kích thước ổn định khi gia công sau cắt.
- 30 Shore hợp lớp lót mỏng, hàng nhẹ, và bề mặt cần ôm sát khi đóng gói.
- 40 - 55 Shore cân bằng đàn hồi, giữ form, dùng cho khay định hình hoặc thảm kỹ thuật.
- 60 - 75 Shore hợp chi tiết chịu lực, đệm máy, và sản phẩm cần độ ổn định cao.
- Chọn theo kích thước phôi, vì khổ lớn giảm mép ghép và tiết kiệm thời gian cắt.
So sánh xốp EVA với PE foam và yếu tố giá
EVA đàn hồi cao hơn PE foam, giữ hồi phục tốt khi nén lặp và phù hợp chi tiết cần giảm chấn. Giá còn phụ thuộc độ dày, độ cứng, kích thước, màu, số lượng, và mức gia công cắt theo yêu cầu.

So sánh xốp EVA và PE foam theo độ đàn hồi
EVA có độ đàn hồi và khả năng phục hồi sau nén cao hơn, nên hợp chèn lót và chống va đập. PE foam thường nhẹ hơn và chi phí thấp hơn, phù hợp lớp đệm đơn giản, ít yêu cầu giữ form.

Với chi tiết cần giữ kích thước sau nén lặp, EVA cho độ ổn định tốt hơn trong môi trường gia công. PE foam phù hợp các lớp đệm phổ thông, nơi ưu tiên khối lượng nhẹ và mức chi phí thấp hơn.
- Chọn EVA khi cần đàn hồi, giảm chấn, và chịu nén lặp trong đóng gói hoặc kỹ thuật.
- Chọn PE foam khi ưu tiên khối lượng nhẹ, cấu trúc đơn giản, và mức chi phí thấp hơn.
- EVA giữ form tốt hơn khi chịu ép lâu, còn PE foam hợp lớp đệm ít va đập.
- Độ dày và Shore A quyết định cảm giác ấn, độ bật lại, và độ ổn định khi dùng.
Âu Lạc gia công OEM và cung ứng số lượng lớn
Quy trình đặt hàng bắt đầu từ mục đích sử dụng, độ dày, độ cứng, kích thước, màu, và số lượng. Sau đó bộ phận kỹ thuật tư vấn quy cách, chốt báo giá, sản xuất, cắt, rồi giao hàng theo lịch.

Thông tin cần chuẩn bị gồm mục đích dùng, kích thước, độ dày, độ cứng, màu, và mức gia công cắt. Đơn vị sản xuất nhận gia công OEM, cung ứng số lượng lớn, và xử lý quy cách theo mẫu duyệt.
Câu hỏi thường gặp về xốp tấm EVA và FAQ
Xốp tấm EVA dày bao nhiêu phù hợp chèn lót hàng dễ vỡ?
Xốp dày 3mm đến 10mm hợp chèn lót nhẹ, còn 15mm đến 55mm phù hợp chống va đập, đệm kỹ thuật, hoặc bảo vệ chi tiết nặng.

Nên chọn Shore A mềm hay cứng cho gia công định hình?
Shore A thấp ưu tiên mềm và ôm sát, Shore A cao giữ form tốt hơn, lựa chọn phụ thuộc tải trọng và chu kỳ nén.

Xốp EVA khác PE foam ở điểm nào khi cần giảm chấn?
EVA đàn hồi cao hơn PE foam, còn PE foam thường nhẹ và chi phí thấp hơn; lựa chọn theo mức giảm chấn và độ bền nén.

Video: Xốp Tấm 3mm - 55mm Chọn Độ Cứng Shore Phù Hợp Với Nhu Cầu
Sản phẩm đề xuất
🎯 Liên hệ mua sản phẩm toàn quốc
✔ Dây chuyền sản xuất khép kín, máy móc công nghệ cao chuẩn Châu Âu
✔ Sản xuất theo quy cách, yêu cầu của khách hàng
✔ Năng lực sản xuất hàng loạt với số lượng lớn, đảm bảo tiến độ
✔ Chính sách giá gốc tận xưởng - không qua trung gian
✔ Hỗ trợ và ưu đãi hấp dẫn dành cho đại lý toàn quốc
✔ Hóa đơn VAT, chứng từ đầy đủ
✔ Hàng chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
✔ Giá cả hợp lý, ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.
✔ Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
✔ Tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp, đảm bảo sự hài lòng.
📞 Hotline: 0931 598 898
📍 Địa chỉ: Số 4V6B, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
📍 Nhà máy: Khu công nghiệp Đại Đồng, Hoàng Sơn, Bắc Ninh
🌐 Website: https://xopeva.vn











